cigar band

Học thuật
Thân thiện
cigar band

A man carefully removes the cigar band from a freshly lit cigar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng giấy nhỏ bao quanh điếu xì gà: "cigar band" một dải giấy hoặc nhãn hẹp, thường in tên thương hiệu họa tiết trang trí, được quấn quanh phần thân của một điếu xì gà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He carefully removed the cigar band before lighting his premium Cuban cigar. (Anh ấy cẩn thận tháo vòng giấy ra trước khi châm lửa điếu xì gà Cuba hảo hạng của mình.)
    • Collecting antique cigar bands is a popular hobby among some enthusiasts. (Sưu tầm những vòng giấy xì gà cổ một thú tiêu khiển phổ biến trong số một số người đam mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cigar band collection": bộ sưu tập vòng giấy xì gà.
    • His cigar band collection features brands from the early 20th century. (Bộ sưu tập vòng giấy xì gà của anh ấy các thương hiệu từ đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Cigar ring (n): một cách gọi khác của "cigar band", cũng chỉ vòng giấy bao quanh điếu xì gà.
  • Cigar label (n): nhãn xì gà, thường dùng để chỉ phần thông tin in trên vòng giấy đó.
Từ đồng nghĩa
  • Cigar ring: vòng xì gà.
  • Band: dải, vòng (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cigar band")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "cigar band")

cigar band

A man carefully removes the cigar band from a freshly lit cigar.

Noun
  1. vỏ thuốc xìgà